Bản dịch của từ 班子 trong tiếng Việt
班子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
班子 (Danh từ)
【bān zi】
01
Đoàn hát; gánh hát
剧团的旧称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sếp; lãnh đạo
指领导机构
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ban; nhóm; kíp; ê-kíp; ca; tổ
泛指为执行一定任务而成立的组织
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班子
bān
班
zi
子
Các từ liên quan
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
- Hình thái radical:
- ⿲,王,⿰,丶,丿,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颁
般
辬
𠔀
斑
螌
斒
癍
搬
鳻
扳
朌
琽
璙
㻵
珠
㻉
瑨
玕
㻑
珘
璔
㺹
琡
脌
砷
㕖
浤
垺
䑚
诸
酏
准
虒
䦇
㖜
上班
航班
加班
下班
班长
班级
班次
值班
夜班
同班
