Bản dịch của từ 班廷 trong tiếng Việt
班廷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
班廷 (Danh từ)
【bān tíng】
01
Triều đình, nơi quản lý chính quyền.
2.犹言朝廷。以朝必列班,故称。
Ví dụ
02
Một kiểu sắp xếp, tổ chức, thường chỉ về nơi nhóm họp hoặc thảo luận.
1.亦作“班庭”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班廷
bān
班
tíng
廷
Các từ liên quan
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
- Hình thái radical:
- ⿲,王,⿰,丶,丿,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颁
般
辬
𠔀
斑
螌
斒
癍
搬
鳻
扳
朌
琽
璙
㻵
珠
㻉
瑨
玕
㻑
珘
璔
㺹
琡
脌
砷
㕖
浤
垺
䑚
诸
酏
准
虒
䦇
㖜
上班
航班
加班
下班
班长
班级
班次
值班
夜班
同班
