Bản dịch của từ 班扬 trong tiếng Việt

班扬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

班扬 (Danh từ)

bān yáng
01

Tuyên truyền, phát biểu

1.犹宣扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hai nhà thơ nổi tiếng về bài thơ Đường luật, Bân Cố và Dương Hùng.

2.汉班固和扬雄的并称,二人以擅辞赋著名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班扬

bān

yáng

Các từ liên quan

班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
扬一益二
扬举
扬休
班
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
Hình thái radical:
⿲,王,⿰,丶,丿,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép