Bản dịch của từ 班生 trong tiếng Việt
班生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
班生 (Danh từ)
【bān shēng】
01
Học sinh trong lớp học, thường chỉ người theo học ở trường.
1.指汉班嗣。以信奉老庄,超脱人世著名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người học trong lớp, thường chỉ học sinh.
2.指汉班固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người lính, chiến sĩ (đặc biệt là trong bối cảnh từ bỏ văn chương để theo đuổi sự nghiệp quân sự)
3.指汉班超。其以投笔从戎,立功异域着称。后为弃文就武之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班生
bān
班
shēng
生
Các từ liên quan
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
- Hình thái radical:
- ⿲,王,⿰,丶,丿,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颁
般
辬
𠔀
斑
螌
斒
癍
搬
鳻
扳
朌
琽
璙
㻵
珠
㻉
瑨
玕
㻑
珘
璔
㺹
琡
脌
砷
㕖
浤
垺
䑚
诸
酏
准
虒
䦇
㖜
上班
航班
加班
下班
班长
班级
班次
值班
夜班
同班
