Bản dịch của từ 班车 trong tiếng Việt

班车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

班车 (Danh từ)

bān chē
01

Xe tuyến; xe đưa đón

按固定线路;固定时间行驶的客车;现也指机关;企事业单位为职工上下班安排的专用车辆

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班车

bān

chē

班
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
Hình thái radical:
⿲,王,⿰,丶,丿,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép