Bản dịch của từ 班鱼 trong tiếng Việt

班鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

班鱼 (Danh từ)

bān yú
01

Cá có hình dạng giống như cá nóc, nhỏ hơn, màu xanh lưng với đốm màu xám.

形似河豚略小,背青色,有苍黑斑文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班鱼

bān

Các từ liên quan

班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
班
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
Hình thái radical:
⿲,王,⿰,丶,丿,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép