Bản dịch của từ 現 trong tiếng Việt
現

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
現 (Động từ)
(Hình thanh) Từ bộ玉 (ngọc) và âm見 (kiến), nghĩa gốc là 'xuất hiện' như viên ngọc lóe sáng.
(形聲。从玉,見聲。本義:出現)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trở nên rõ ràng, có thể nhìn thấy ngay trước mắt, như 'hiện ra' hay 'xuất hiện'.
同本義(明顯看得見)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gặp gỡ, nhìn thấy trực tiếp.
見
Từ tiếng Việt gần nghĩa
現 (Danh từ)
Ánh sáng lấp lánh của ngọc quý, như ánh ngọc sáng trong.
玉光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Loại đá có giá trị chỉ đứng sau ngọc, đá quý gần giống ngọc.
次於玉的石
Từ tiếng Việt gần nghĩa
現 (Tính từ)
Hiện tại, ngay lúc này, thời điểm đang xảy ra.
現在,眼前
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có sẵn trong tay, có thể lấy ra dùng ngay, như tiền mặt hay hàng hóa có thể giao ngay.
眼前實有的;當時可以拿出的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phương ngữ) Cũ kỹ, không còn mới, như cơm nguội hay lời nói cũ.
〈方〉∶陳舊的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 现
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,見
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
