Bản dịch của từ 球刀 trong tiếng Việt
球刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球刀 (Danh từ)
【qiú dāo】
01
Một vật chứa nghi lễ cổ xưa đề cập đến thiên cầu và thanh kiếm đỏ—những báu vật được hoàng đế sử dụng để tượng trưng cho quyền lực. Nó có thể được nhớ đến như “thiên cầu và thanh kiếm đỏ, vũ khí biểu tượng của hoàng đế”.
指天球与赤刀。古代天子之宝器。见《书.顾命》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球刀
qiú
球
dāo
刀
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
