Bản dịch của từ 球子心肠 trong tiếng Việt

球子心肠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

球子心肠 (Tính từ)

qiú zǐ xīn cháng
01

Mô tả tính tình thay đổi, hay thay đổi ý định như quả bóng lăn; dễ thay lòng, không kiên định (Hán-Việt: tâm sàng tâm chường/心肠 biến)

形容心活易变﹐像球一样转动无定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球子心肠

qiú

zi

xīn

cháng

Các từ liên quan

球事
球仗
球体
球冠
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
肠套叠
肠子
肠断
球
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
毬, 璆, 𤥲
Hình thái radical:
⿰,⺩,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép