Bản dịch của từ 球扇形 trong tiếng Việt
球扇形
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球扇形 (Danh từ)
【qiú shàn xíng】
01
Hình khối dạng quạt trên mặt cầu: một miếng hình quạt (扇形) quay quanh một đường kính không cắt phần trong của nó tạo thành khối trong cầu; đáy là mũ cầu (球冠/球带),độ cao là h,thể tích V = (2/3)πr²h。
又称“球分”、“球心角体”。一个扇形绕着一条不通过它的内部的直径旋转一周所得的几何体。扇形的弧旋转所形成的球冠或球带称为球扇形的底,这个球冠或球带的高称为球扇形的高。设球扇形的高为h,球半径为r,则球扇形的体积为v=23πr^2h。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球扇形
qiú
球
shàn
扇
xíng
形
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
形上
形下
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
