Bản dịch của từ 球杖 trong tiếng Việt

球杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

球杖 (Danh từ)

qiú zhàng
01

Gậy hình quả cầu; cây gậy có đầu hình cầu (cũng viết 球仗),thường chỉ gậy trang trí hoặc gậy nghi lễ

1.亦作“球仗”。

Ví dụ
02

Gậy/bịch dùng để đánh bóng (dụng cụ chơi bóng thời xưa)

2.古时击球用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gậy/trượng dùng để đánh bóng (thời Tống) rồi mạ vàng, làm lễ tiết dẫn đường — nghĩa cổ, thuộc đồ lễ/ghi chép lịch sử

3.宋时以击球之杖涂饰金银﹐作为仪仗﹐用于导引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球杖

qiú

zhàng

Các từ liên quan

球事
球仗
球体
球冠
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
球
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
毬, 璆, 𤥲
Hình thái radical:
⿰,⺩,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép