Bản dịch của từ 球楼 trong tiếng Việt
球楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球楼 (Danh từ)
【qiú lóu】
01
Cửa sổ/cửa chớp cổ có chạm hoa văn hình cầu (mắt lưới hình cầu); loại cửa trang trí bằng họa tiết hình quả cầu
1.古代雕有花纹图案的窗门。因其上多有球形纹路格眼﹐故称。又写作虬镂﹑虬楼﹑求楼。
Ví dụ
02
Lỗ hình vuông/ô trên cái giỏ tre (để đan/đựng) — gọi tắt cách nói về các khe/ô trên chiếc giỏ tre
2.借称竹筐上的格眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球楼
qiú
球
lóu
楼
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
