Bản dịch của từ 球状元 trong tiếng Việt
球状元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球状元 (Danh từ)
【qiú zhuàng yuán】
01
Danh xưng mỉa mai/hài hước: gọi vua T唐僖宗 là “球状元” (tức thủ lĩnh, người được gọi đùa như đạt trạng nguyên) — tên gọi lịch sử/khẩu ngữ mang sắc thái châm biếm.
宋孙光宪《北梦琐言》卷一:“僖宗皇帝好蹴踘﹑斗鸡为乐﹐自以能于步打﹐谓俳优石野猪曰:‘朕若作步打进士﹐亦合得一状元。’”后因称唐僖宗为“球状元”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球状元
qiú
球
zhuàng
状
yuán
元
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
元一
元七
元丑
元丝课
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
