Bản dịch của từ 球猎 trong tiếng Việt
球猎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球猎 (Danh từ)
【qiú liè】
01
Tên chung Cuju và săn bắn: một thuật ngữ song song chỉ các trò chơi bóng cổ (Cuju) và các hoạt động săn bắn (hầu hết được thấy trong các văn bản cổ)
蹴鞠和狩猎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球猎
qiú
球
liè
猎
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
猎人
猎人笔记
猎俊
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
