Bản dịch của từ 球玉 trong tiếng Việt
球玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球玉 (Danh từ)
【qiú yù】
01
Ngọc đẹp; viên ngọc quý (từ cổ, chỉ đá ngọc quý, giống như “bảo ngọc”)
1.美玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại đồ đá quý hình cầu hoặc viên ngọc; trong ngữ cảnh cổ văn có thể chỉ '玉磬' (một loại chuông đá/bộ đồ rung bằng ngọc)
2.玉磬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球玉
qiú
球
yù
玉
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
