Bản dịch của từ 球蛋白 trong tiếng Việt

球蛋白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

球蛋白 (Danh từ)

qiú dàn bái
01

Một loại protein có trong huyết tương, không tan trong nước, chiếm ~38% protein huyết tương, liên quan đến miễn dịch (ví dụ: globulin huyết thanh, casein là dạng sữa)

一种血浆蛋白质。不溶于水,占血浆蛋白质总量的百分之三十八,与身体的免疫作用有关。如乳蛋白、血清球蛋白。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球蛋白

qiú

dàn

bái

球
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
毬, 璆, 𤥲
Hình thái radical:
⿰,⺩,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép