Bản dịch của từ 球路 trong tiếng Việt

球路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

球路 (Danh từ)

qiú lù
01

Vân/hoa văn dạng quả cầu; đường vân hình cầu trên vật thể (ví dụ: bề mặt có vân như những chấm/đuôi bóng)

1.球形纹路。

Ví dụ
02

Đường đi của bóng (trong thể thao: quỹ đạo, hướng bay/đường lăn của trái bóng)

2.见“球路带”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球路

qiú

Các từ liên quan

球事
球仗
球体
球冠
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
球
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
毬, 璆, 𤥲
Hình thái radical:
⿰,⺩,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép