Bản dịch của từ 球路带 trong tiếng Việt

球路带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

球路带 (Danh từ)

qiú lù dài
01

Đai lưng thời Tống, thắt ngoài áo, trên đai thêu/ dệt hoa văn hình quả cầu (mang tính trang trí của quan phục cổ)

宋代大臣用的一种腰带。其上绣或织有球形花纹﹐束于袍服之外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球路带

qiú

dài

Các từ liên quan

球事
球仗
球体
球冠
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
带下
球
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
毬, 璆, 𤥲
Hình thái radical:
⿰,⺩,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép