Bản dịch của từ 球露锦 trong tiếng Việt
球露锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球露锦 (Danh từ)
【qiú lù jǐn】
01
(sách cổ hoặc cách viết khác) dùng để chỉ thổ cẩm đường bóng, có thể là ghi chú về cách viết tên người hoặc tên địa danh (Lưu ý: Mục này chủ yếu là giải thích dạng từ trong văn học, không phải là từ vựng thông dụng)
1.亦作“球路锦”。
Ví dụ
02
Tên một loại lụa thổ cẩm (thuộc họ tơ lụa Thục/蜀锦) có hoa văn hình cầu; thường dùng để đóng khung, trang trí hoặc裱裱(trang trí lồng tranh, thư họa)
2.蜀锦名。因其上织有圆球形花纹﹐故名。可用以装裱书画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球露锦
qiú
球
lù
露
jǐn
锦
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
