Bản dịch của từ 球马 trong tiếng Việt
球马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球马 (Danh từ)
【qiú mǎ】
01
形容生活豪华:穿轻皮衣、骑肥马,衣食丰裕、享受阔气的生活(可联想为“锦衣玉食”式的优裕生活)
1.犹裘马。谓衣轻裘﹐乘肥马。形容生活豪华。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ball Pony (tên tập thể cổ): hai hoạt động: chơi bóng và cưỡi ngựa (thường thấy trong các tên hoạt động song song của người Trung Quốc cổ)
2.击球和骑马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球马
qiú
球
mǎ
马
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
