Bản dịch của từ 琅书 trong tiếng Việt

琅书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

琅书 (Danh từ)

láng shū
01

Sách của Đạo gia; kinh thư liên quan đến Đạo giáo

1.道家的书。

Ví dụ
02

Sử sách; biên niên trong lịch sử (sổ sách ghi chép chuyện thời xưa)

2.指史册。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琅书

láng

shū

Các từ liên quan

琅函
琅华
琅园
琅嬛
琅嬛福地
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
琅
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤦴, 𤨜, 瑯
Hình thái radical:
⿰,⺩,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép