Bản dịch của từ 琅函 trong tiếng Việt
琅函
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
琅函 (Danh từ)
【láng hán】
01
Hộp đựng sách; rương/khay đựng sách (cách gọi trang nhã, Hán-Việt: lăng hàm)
1.书匣的美称。
Ví dụ
02
Sách đạo; sách ghi chép về đạo lý (từ cổ)
2.指道书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ viết hoa mỹ, văn chương trang trọng (cách nói cổ: chỉ văn phẩm, câu chữ đẹp); tương tự “華翰”
3.犹华翰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琅函
láng
琅
hán
函
Các từ liên quan
琅书
琅华
琅园
琅嬛
琅嬛福地
函三
函义
函书
函人
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤦴, 𤨜, 瑯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋃
㝗
蓈
樃
狼
鎯
嫏
廊
桹
艆
斏
駺
珮
珹
琘
瑦
琥
琷
㺹
玹
珄
玝
㻋
㺾
㥚
釷
㷁
啦
逸
㸾
㪋
眺
琷
釥
𠊺
婋
琳琅
琅琅
珐琅
琅玡
施琅
琅玕
琅嬛
挡琅
珐琅质
琳琅满目
