Bản dịch của từ 琅然 trong tiếng Việt

琅然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

琅然 (Tính từ)

láng rán
01

Âm thanh trong trẻo, vang rõ (mô tả giọng nói hoặc âm hưởng rõ ràng, sáng)

声音清朗貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琅然

láng

rán

Các từ liên quan

琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
然不
然且
然乃
然信
然则
琅
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤦴, 𤨜, 瑯
Hình thái radical:
⿰,⺩,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép