Bản dịch của từ 琅简 trong tiếng Việt

琅简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

琅简 (Danh từ)

láng jiǎn
01

Đạo thư; sách về Đạo (Đạo giáo) hoặc sách ghi chép lễ nghi, kinh điển (từ cổ)

道书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琅简

láng

jiǎn

Các từ liên quan

琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
·
简丝数米
简严
简举
简久
琅
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤦴, 𤨜, 瑯
Hình thái radical:
⿰,⺩,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép