Bản dịch của từ 琅邪 trong tiếng Việt
琅邪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
琅邪 (Danh từ)
Tên địa danh lịch sử (亦作“琅琊”) — tên vùng/ấp ở Trung Quốc cổ, thường thấy trong sách sử và văn chương
1.亦作“琅琊”。亦作“琅琊”。
Tên địa danh (núi, tên một ngọn núi và vùng) — núi/địa danh cổ ở phía đông nam tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc
2.山名。在今山东省诸城县东南海滨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một ngọn núi / địa danh lịch sử: núi (thuộc vùng) ở phía tây nam tỉnh An Huy ngày nay, gần Trù Châu; từng là nơi đóng quân của Vương Lương Diệp (琅邪王) thời Tấn Tây để đánh Ngô.
3.山名。在今安徽省滁州市西南。西晋伐吴,琅邪王司马伷曾率兵驻此,因名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ riêng: tên của Trượng Lăng (琅邪臺) — đài vọng, di tích do Tần Thủy Hoàng cho xây trên núi 琅玡 (Lăng Nhai) thời Tần; thường chỉ địa danh lịch sử.
4.指秦始皇时于琅玡山上所建之琅邪台。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ bia ký ở Lăng Nha (秦琅琊刻石) — một văn bia, khắc chữ lịch sử; tên gọi địa danh/hạng mục văn bản cổ
5.指秦琅琊刻石。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琅邪
láng
琅
xié
邪
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤦴, 𤨜, 瑯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
