Bản dịch của từ 理之当然 trong tiếng Việt

理之当然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理之当然 (Tính từ)

lǐ zhī dāng rán
01

理所当然应当如此很自然没有异议的事可记为理之当然」=『本就当然』)。

理所当然,理应如此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理之当然

zhī

dāng

rán

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
之个
之乎者也
之任
之前
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
然不
然且
然乃
然信
然则
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép