Bản dịch của từ 理事会 trong tiếng Việt
理事会

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理事会 (Danh từ)
Hội nghị/họp do ban/ủy ban tổ chức để tham khảo ý kiến, thảo luận (Hán Việt: lý sự hội — 'họp bàn việc').
1.为协商、征求意见或讨论问题而召开的会议。
Hội đồng quản lý/ban chấp hành do bầu cử hoặc任命 thành lập, có quyền quyết định hoặc tư vấn (Hán-Việt: lí — sự — hội).
2.经选举或任命构成或咨询机构或拥有一定权利的组织。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họp hội đồng/ban chấp hành để tham vấn, thảo luận ý kiến (cuộc họp của các ủy viên, thường để kiện toàn chính sách hoặc góp ý)
(2) 为协商、征求意见或讨论问题而召开的会议
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hội đồng quản lý/ban chấp hành do bầu hoặc bổ nhiệm, có chức năng tham vấn hoặc ra quyết định (Hán-Việt: Lý sự hội)
(3) 经选举或任命构成或咨询机构或拥有一定权利的组织
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理事会
lǐ
理
shì
事
huì
会
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
