Bản dịch của từ 理体 trong tiếng Việt
理体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理体 (Danh từ)
【lí tǐ】
01
Việc xử lý, sắp xếp (sự việc, công việc) — nghĩa là “事理、處理” (Hán-Việt: lý thể ~ xử lý chuyện lý)
1.犹事理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thể chế trị nước; cách thức, hình thức cai trị và tổ chức chính quyền
2.治政之体要。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Luận说体裁; kiểu bài văn nghị luận (thể loại viết mang tính lý luận, phân析, trình bày tư tưởng)
3.论说体裁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理体
lǐ
理
tǐ
体
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
