Bản dịch của từ 理刑 trong tiếng Việt

理刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理刑 (Danh từ)

lǐ xíng
01

Chủ trì, xử lý các việc liên quan đến hình pháp; quản lý, thi hành pháp luật hình sự (thường trong văn ngữ, cổ) — Hán Việt: lý (chủ lý) + hình (hình pháp)

1.掌理刑法。

Ví dụ
02

Quan có trách nhiệm xử lý các việc liên quan đến hình pháp; viên quan chủ quản pháp luật và hình án (Hán Việt: lý hình = người 'lý' việc hình pháp)

2.指掌理刑法之官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理刑

xíng

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép