Bản dịch của từ 理匦 trong tiếng Việt
理匦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理匦 (Danh từ)
【lí guǐ】
01
Từ viết tắt của “理匦使” — chức quan phụ trách quản lý các thùng đựng văn kiện hoặc tài liệu trong triều đình phong kiến Trung Quốc
“理匦使”的省称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理匦
lǐ
理
guǐ
匦
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
匦书
匦使
匦函
匦匣
匦旌
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
