Bản dịch của từ 理国 trong tiếng Việt

理国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理国 (Danh từ)

lǐ guó
01

Quản lý, cai trị đất nước; điều hành quốc gia một cách có trật tự và hiệu quả

1.治理国家。

Ví dụ
02

Quốc gia chính trị minh bạch, xã hội ổn định, yên bình

2.政治清明﹑社会安定的国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理国

guó

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
国丈
国丧
国中之国
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép