Bản dịch của từ 理境 trong tiếng Việt

理境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理境 (Danh từ)

lǐ jìng
01

Cảnh giới thể hiện qua lời kể hoặc lập luận, nơi mà lý trí và câu chuyện hòa quyện để làm rõ ý nghĩa sâu sắc

通过叙事说理而体现的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理境

jìng

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
境会
境况
境土
境地
境域
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép