Bản dịch của từ 理想 trong tiếng Việt

理想

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理想 (Danh từ)

lí xiǎng
01

Ước mơ; hy vọng; lý tưởng (sự tưởng tượng và hy vọng tương lai)

对未来事物的想像或希望 (多指有根据的,合理的,跟空想、幻想不同)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

理想 (Tính từ)

lí xiǎng
01

Tốt; mĩ mãn; lý tưởng

符合希望的;使人满意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理想

xiǎng

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
想不到
想不开
想似
想像
想像力
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép