Bản dịch của từ 理想主义 trong tiếng Việt

理想主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理想主义 (Danh từ)

lǐ xiǎng zhǔ yì
01

Chủ nghĩa lý tưởng; quan điểm cho rằng cái đẹp lý tưởng hơn thực tế.

文学艺术上的一种理论或实践,认为理想的或主观的美的类型或形态比实际或感觉到的更美,或者认为想象比对真实的忠实复写更好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理想主义

xiǎng

zhǔ

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
想不到
想不开
想似
想像
想像力
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép