Bản dịch của từ 理想气体 trong tiếng Việt
理想气体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理想气体 (Danh từ)
【lí xiǎng qì tǐ】
01
Khí gas lý tưởng, mô hình khí lý tưởng không có chiều cao phân tử.
为便于研究气体性质而建立的理想化气体模型。即不计分子本身的体积及分子间相互作用力的气体。其内能仅是温度的单值函数,永远不能液化。它严格遵循气体实验定律,是真实气体在高温、低压情况下的近似。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理想气体
lǐ
理
xiǎng
想
qì
气
tǐ
体
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
想不到
想不开
想似
想像
想像力
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
