Bản dịch của từ 理数 trong tiếng Việt

理数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理数 (Danh từ)

lǐ shù
01

Lẽ phải, đạo lý; điều lý giải (cách nói hơi văn ngôn, chỉ việc có lý, có lý lẽ)

1.道理,事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lề lối, phép tắc; thứ tự, khuôn phép (chỉ cách thức, lễ nghi hoặc quy tắc tổ chức)

3.犹体统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Số mệnh, đạo trời; số phận định sẵn (ý niệm về luật trời, định mệnh)

2.天理;天数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理数

shù

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
数一数二
数不着
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép