Bản dịch của từ 理曹掾 trong tiếng Việt
理曹掾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理曹掾 (Danh từ)
【lǐ cáo yuàn】
01
Chức quan pháp luật thời xưa, gọi chung là thẩm phán hoặc quan xử án trong triều đình.
古司法官名。即法曹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理曹掾
lǐ
理
cáo
曹
yuàn
掾
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
掾佐
掾史
掾吏
掾属
掾曹
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
