Bản dịch của từ 理王 trong tiếng Việt
理王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理王 (Danh từ)
【lǐ wáng】
01
Một vị vua cai trị hoàn hảo; một vị vua cai trị thế giới một cách lý tưởng (thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để chỉ một vị vua khôn ngoan có thể mang lại hòa bình cho thế giới)
至治之君。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理王
lǐ
理
wáng
王
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
