Bản dịch của từ 理窟 trong tiếng Việt
理窟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理窟 (Danh từ)
【lǐ kū】
01
Nơi chứa đựng lý luận, kiến thức sâu rộng; chốn tinh hoa của học thuật và tài năng.
1.义理的渊薮。谓富于才学。
Ví dụ
02
Bí ẩn, đạo lý thâm sâu của sự vật, những điều ẩn kín trong lý luận, nguyên tắc sâu sắc
2.指义理的奥秘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理窟
lǐ
理
kū
窟
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
