Bản dịch của từ 理育 trong tiếng Việt

理育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理育 (Danh từ)

lǐ yù
01

Sự trị lý và giáo hóa (quản lý, cải hóa tinh thần/đạo đức); Hán Việt: lí dục/ lí dục? (li lý = quản trị và giáo hóa)

治理与教化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理育

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép