Bản dịch của từ 理藩院 trong tiếng Việt

理藩院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理藩院 (Danh từ)

lǐ fān yuàn
01

Cơ quan hành chính thời nhà Thanh chuyên quản lý các chư hầu miền Mông Cổ, Tây Tạng... (một bộ ngoài sáu bộ), về sau đổi thành 理藩部民国改名蒙藏事务局/委员会

清代特设在六部以外的部级机构,掌理蒙古、西藏等藩属事务的官署。清末改为理藩部,民国以后改名蒙藏事务局,后又改名蒙藏委员会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理藩院

fān

yuàn

理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép