Bản dịch của từ 理论家 trong tiếng Việt
理论家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理论家 (Danh từ)
【lǐ lùn jiā】
01
Người nghiên cứu lý thuyết; người xây dựng lý thuyết về các hiện tượng đã được phát hiện.
讲理论的人;从事推理思维的人;建立理论(如说明已被发现的现象)的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理论家
lǐ
理
lùn
论
jiā
家
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
论不定
论世
论世知人
论主
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
