Bản dịch của từ 理赏 trong tiếng Việt

理赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理赏 (Động từ)

lí shǎng
01

Trao thưởng; thưởng cho ai vì công lao hoặc hành vi tốt (tương tự “ban thưởng”)

犹行赏,给予奖赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理赏

shǎng

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép