Bản dịch của từ 琈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại ngọc quý, giống như viên ngọc trong câu thành ngữ 'ngọc như ý' (nhớ chữ là loại ngọc quý hiếm).

〔㻬(tū)~〕一种玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu sắc của ngọc, như màu ngọc bích, giúp dễ nhớ qua hình ảnh màu xanh ngọc.

〔~笋〕玉的色彩。

Ví dụ
琈
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚ】
Các biến thể:
姇, 孚, 璷
Hình thái radical:
⿰,王,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丶丶丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép