Bản dịch của từ 琉球群岛 trong tiếng Việt
琉球群岛
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
琉球群岛 (Từ chỉ nơi chốn)
【liú qiú qún dǎo】
01
Quần đảo Ryukyu
琉球群岛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Okinawa 沖繩 | 冲绳 và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
Okinawa 沖繩|冲绳 [Chōng shéng] and other islands of modern Japan
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琉球群岛
liú
琉
qiú
球
qún
群
dǎo
岛
Các từ liên quan
琉瑠
琉璃
琉璃厂
琉璃灯
球事
球仗
球体
球冠
群丑
群仆
群从
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 𤥗, 璢, 珋, 瑠, 𤤭, 琉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畱
鶹
疁
鏐
旒
鎏
㵳
磂
镠
駠
瀏
瘤
珩
琉
瑡
㺫
瑶
璠
瓖
璣
玡
㻦
瑮
玻
戝
梋
䨽
捸
惦
琀
﨡
偈
脮
渀
卾
㨈
琉璃
琉球
琼琉
帛琉
琉璃瓦
琉璃球
琉璃塔
琉璃庙
琉球乡
琉特琴
