Bản dịch của từ 琉瑠 trong tiếng Việt
琉瑠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
琉瑠 (Danh từ)
【liú liú】
01
Một dạng cổ chữ viết của 琉璃 (thuỷ tinh, pha lê cổ) — chỉ chất liệu trong suốt, sáng, thường gọi là 'lưu ly' trong Hán‑Việt
2.同“琉璃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(古字)同“瑠琉”,指一种古代用字,常见于人名或书面用字,泛指美玉、光彩或作为字形音译的用字
1.亦作“瑠琉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琉瑠
liú
琉
liú
瑠
Các từ liên quan
琉球群岛
琉璃
琉璃厂
琉璃灯
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 𤥗, 璢, 珋, 瑠, 𤤭, 琉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畱
鶹
疁
鏐
旒
鎏
㵳
磂
镠
駠
瀏
瘤
珩
琉
瑡
㺫
瑶
璠
瓖
璣
玡
㻦
瑮
玻
戝
梋
䨽
捸
惦
琀
﨡
偈
脮
渀
卾
㨈
琉璃
琉球
琼琉
帛琉
琉璃瓦
琉璃球
琉璃塔
琉璃庙
琉球乡
琉特琴
