Bản dịch của từ 琉璃庙 trong tiếng Việt

琉璃庙

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

琉璃庙 (Từ chỉ nơi chốn)

liú lí miào
01

Đền kính

用琉璃装饰的寺庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琉璃庙

liú

miào

琉
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
𤥗, 璢, 珋, 瑠, 𤤭, 琉
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép