Bản dịch của từ 琉璃蓝鹟 trong tiếng Việt
琉璃蓝鹟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
琉璃蓝鹟 (Danh từ)
【liú lí lán wēng】
01
Chim hót xanh đá quý
一种体色为琉璃蓝的鹟鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琉璃蓝鹟
liú
琉
lí
璃
lán
蓝
wēng
鹟
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 𤥗, 璢, 珋, 瑠, 𤤭, 琉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畱
鶹
疁
鏐
旒
鎏
㵳
磂
镠
駠
瀏
瘤
珩
琉
瑡
㺫
瑶
璠
瓖
璣
玡
㻦
瑮
玻
戝
梋
䨽
捸
惦
琀
﨡
偈
脮
渀
卾
㨈
琉璃
琉球
琼琉
帛琉
琉璃瓦
琉璃球
琉璃塔
琉璃庙
琉球乡
琉特琴
