Bản dịch của từ 琐伏 trong tiếng Việt

琐伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐伏 (Danh từ)

suǒ fú
01

Từ cổ/hiếm: dạng viết khác của “琐服/琐附” — nghĩa liên quan đến quần áo đơn giản, lược bớt; hoặc vật phụ kiện nhỏ kèm theo (chữ cổ, ít dùng)

1.亦作“琐服”。亦作“琐附”。

Ví dụ
02

Vải/áo may bằng lông chim (lụa lông chim), tức là loại vải dệt từ lông chim

2.用鸟毛织成的衣料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐伏

suǒ

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐务
琐劣
琐卒
伏丑
伏乞
伏事
伏从
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép