Bản dịch của từ 琐印 trong tiếng Việt

琐印

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐印 (Cụm từ)

suǒ yìn
01

犹卑官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐印

suǒ

yìn

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
印举
印人
印佩
印信
印像
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép